hàn rèn
Định nghĩa
- Động từ:
- Hàn gắn và rèn luyện: "hàn rèn" chỉ quá trình vừa hàn (nối, vá) vừa rèn (đập, tạo hình) kim loại để tạo ra sản phẩm hoặc phục hồi vật dụng. Trong kỹ thuật, thuật ngữ này đồng nghĩa với "corroyer" trong tiếng Pháp, nghĩa là gia công kim loại bằng cách kết hợp hàn và rèn.
- Rèn luyện, tu sửa (nghĩa bóng): Ở nghĩa bóng, "hàn rèn" có thể chỉ sự nỗ lực sửa chữa, cải thiện một điều gì đó (như tính cách, mối quan hệ) thông qua quá trình kiên trì và khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (kỹ thuật):
- Người thợ đang hàn rèn thanh sắt để làm lưỡi cày. (Người thợ gia công thanh sắt bằng cách hàn và rèn để tạo thành lưỡi cày.)
- Kỹ thuật hàn rèn cổ truyền vẫn được áp dụng trong làng nghề. (Phương pháp gia công kim loại bằng hàn và rèn theo lối xưa vẫn còn được dùng.)
Nghĩa bóng:
- Tình bạn ấy đã được hàn rèn qua nhiều thử thách. (Tình bạn đó được củng cố và sửa chữa sau nhiều khó khăn.)
- Anh ấy cần hàn rèn bản thân để trở nên kiên cường hơn. (Anh ấy cần rèn luyện và sửa chữa những yếu điểm của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàn rèn tay nghề": quá trình luyện tập và hoàn thiện kỹ năng trong một lĩnh vực (thường là thủ công hoặc kỹ thuật).
- Người thợ trẻ miệt mài hàn rèn tay nghề suốt nhiều năm. (Người thợ trẻ kiên trì rèn luyện kỹ năng thủ công qua thời gian dài.)
"hàn rèn tâm hồn": tu dưỡng, sửa chữa những khuyết điểm trong nhân cách.
- Những khó khăn giúp hàn rèn tâm hồn con người trở nên vững vàng. (Khó khăn rèn luyện và cải thiện tâm tính con người.)
Biến thể và từ gần giống
Rèn hàn (động từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "hàn rèn", thường dùng trong văn nói.
- Công việc rèn hàn đòi hỏi sự tỉ mỉ. (Công việc gia công kim loại bằng rèn và hàn cần sự cẩn thận.)
Hàn gắn (động từ): nối liền, vá lại (thường dùng cho tình cảm, mối quan hệ) — gần nghĩa với "hàn rèn" ở nghĩa bóng.
- Họ cố gắng hàn gắn mối quan hệ sau cuộc cãi vã. (Họ nỗ lực nối lại tình cảm sau tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Rèn luyện: tập luyện để trở nên tốt hơn.
- Gia công: chế tác, tạo hình sản phẩm (trong kỹ thuật).
- Sửa chữa: vá, nối, làm lại cho đúng (thường dùng cho vật thể hoặc tình huống).
Thành ngữ liên quan
- Hàn rèn trong lửa đỏ: chỉ quá trình trải qua thử thách gay gắt để trở nên mạnh mẽ hơn (nghĩa bóng).
- Cuộc đời như hàn rèn trong lửa đỏ, khó khăn mới tôi luyện nên người. (Cuộc sống giống như quá trình rèn luyện trong gian khổ, chỉ qua thử thách mới trưởng thành.)